Nghĩa của "minister" trong tiếng Việt ; minister · bộ trưởng; công sứ; người trợ thủ ; Foreign minister · Bộ Trưởng Bộ Ngoại Giao ; premier minister · thủ tướng.
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari